Hỗ trợ trực tuyến
Sale
0914 580 139
Sale
0914 580 139
Sale
0913 970 398
Sale
090 7272 997
Sale
0916.433.284
Sale
0916.433.284
Đối tác
Tin tức
Quảng cáo
Thống kê
Đang online
38
Tổng lượt truy cập
510163

Thông số kỹ thuật bulong tiêu chuẩn ASTM

 

Tiêu chuẩn bu lông 4.6, bu lông 6.8, bu lông 8.8

Standard

Grade

or

Class

KLINGER®

expert

Alternative

Material

Nominal

Product

Diameters

(Inches)

Minimum

Yield

Strength

(psi)

Minimum

Tensile

Strength

(psi)

Identification

 

Type 1

B80

Medium

Carbon

Steel

0.5 - 1

85000

120000

 

6.8 >1 - 1.5

74000

105000

Type 2

B80

Low

Carbon

Steel

0.5 - 1

85000

120000

 

6.8 >1 - 1.5

74000

105000

Type 3

B80

Atmopheric

Corrosion

Resistance

Steel

0.5 - 1

85000

120000

 

6.8 >1 - 1.5

74000

105000

 

Grade

B5

6.9

AISI 501

0.25 - 4

80000

100000

B5

Grade

B6

B80

AISI 410

0.25 - 4

85000

110000

B6

Grade

B7

B7

AISI 4140,

4142, or

4105

.025 - 2.5

105000

125000

B7

>2.5 - 4

95000

115000

>4 - 7

75000

100000

Grade B16

B16

CrMoVa

Alloy Steel

.025 - 2.5

105000

125000

B16

>2.5 - 4

95000

115000

>4 - 7

85000

100000

Grade

B8

AISI 304

0.25 & up

30000

75000

B8

Grade B8C

B8

AISI 347

0.25 & up

30000

75000

B8C

Grade

B8M

B8

AISI 316

0.25 & up

30000

75000

B8M

Grade B8T

B8

AISI 321

0.25 & up

30000

75000

B8T

Grade

B8

B8X

AISI 304

Strain

Hardened

0.25 - 0.75

100000

125000

B8

>0.75 - 1

80000

11500

>1 – 1.25

65000

105000

>1.25 – 1.5

50000

100000