• Bulong lục giác chìm đầu bằng

    Đường kính: M3~M30
    Bước ren(mm): Ren mịn
    Cấp bền: 10.9
    Chiều dài(mm): 10~300
    Tiêu chuẩn: DIN 912
    Bề mặt: Đen
    Giới hạn bền:  –
    Giới hạn chảy:  –
    Độ giản dài tương đối(%):  12~16
    Xuất xứ:  KPF
  • Bulong lục giác chìm đầu mo

    Đường kính: M3~M12
    Bước ren(mm): 0.2~1.75
    Cấp bền: 10.9
    Chiều dài(mm): 10~100
    Tiêu chuẩn: DIN 7380
    Bề mặt: Đen
    Giới hạn bền:  –
    Giới hạn chảy:  –
    Độ giản dài tương đối(%):
    Xuất xứ:  KPF
  • Bulong lục giác chìm đầu trụ Inox

    Đường kính: M5~M20
    Bước ren(mm): 0,8 ~ 2,5
    Cấp bền: SUS304
    Chiều dài(mm): 10~300
    Tiêu chuẩn: SUS 304
    Bề mặt: INOX
    Giới hạn bền:  –
    Giới hạn chảy:  –
    Độ giản dài tương đối(%): 12~16
    Xuất xứ:  KPF
  • Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng

    Đường kính: M6~M24
    Bước ren(mm): 1 ~ 3.0
    Cấp bền: 8.8
    Chiều dài(mm): 10~300
    Tiêu chuẩn: DIN 912
    Bề mặt: Đen
    Giới hạn bền:  –
    Giới hạn chảy:  –
    Độ giản dài tương đối(%):  12~16
    Xuất xứ:  KPF
  • Bulong lục giác chìm đầu trụ ren suốt

    Đường kính: M4~M30
    Bước ren(mm): 0,7 ~ 3,5
    Cấp bền: 8.8
    Chiều dài(mm): 10~300
    Tiêu chuẩn: DIN 912
    Bề mặt: Đen
    Giới hạn bền:  –
    Giới hạn chảy:  –
    Độ giản dài tương đối(%):  12~16
    Xuất xứ:  KPF

     

  • Lục giác chìm CW đầu bằng

    Đường kính: M3~M30
    Bước ren(mm): Ren mịn, Ren suốt
    Cấp bền: 4.6 – 12.9
    Chiều dài(mm): 10~300
    Bề mặt: Đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ kẽm nhúng nóng…
    Giới hạn bền:  –
    Giới hạn chảy:  –
    Độ giản dài tương đối(%):  12~16
    Xuất xứ: Malaysia

  • Lục giác chìm CW đầu mo

    Đường kính: M3~M30
    Bước ren(mm): Ren mịn, Ren suốt
    Cấp bền: 4.6 – 12.9
    Chiều dài(mm): 10~300
    Bề mặt: Đen, Mạ kẽm điện phân, Mạ kẽm nhúng nóng…
    Giới hạn bền:  –
    Giới hạn chảy:  –
    Độ giản dài tương đối(%):  12~16
    Xuất xứ: Malaysia